ối chao ôi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Tỏ sự đau đớn, thất vọng, ngạc nhiên hoặc tiếc nuối: "Ối chao ôi" là một từ cảm thán, thường được thốt lên một cách tự nhiên để biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ khi gặp một tình huống bất ngờ, đau buồn, đáng tiếc hoặc gây sốc.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Ối chao ôi, tôi làm vỡ cái bình rồi! (Biểu lộ sự tiếc nuối, hối hận.)
- Ối chao ôi, cái tin ấy làm tôi đau lòng quá! (Biểu lộ sự đau đớn, thương xót.)
- Ối chao ôi, sao mà đẹp thế! (Biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ối chao ôi" thường được dùng trong khẩu ngữ, trong các tình huống giao tiếp thân mật, đời thường. Nó mang sắc thái cảm xúc rất trực tiếp và chân thật.
- Từ này có thể đứng một mình thành một câu cảm thán hoặc đứng ở đầu câu để dẫn vào một lời than thở, bình phẩm.
Biến thể và từ gần giống
- Ối trời ôi: Có nghĩa và cách dùng tương tự như "ối chao ôi".
- Ối trời ôi, muộn giờ làm rồi!
- Trời ơi: Thán từ biểu lộ sự ngạc nhiên, đau đớn hoặc than vãn, phổ biến hơn.
- Trời ơi, tôi quên ví ở nhà!
- Ôi: Thán từ ngắn gọn hơn, biểu lộ nhiều cảm xúc (thán phục, đau xót, tiếc nuối).
- Ôi, bông hoa mới đẹp làm sao!
Từ đồng nghĩa
- Than ôi: (Từ cũ, trang trọng hơn) Dùng để biểu lộ sự đau buồn, tiếc thương.
- Hỡi ơi: Thán từ biểu lộ sự than vãn, đau khổ.
Thành ngữ liên quan
- "Ối chao ôi là chao": Một biến thể nhấn mạnh, làm tăng cường mức độ cảm xúc của lời cảm thán.
- Ối chao ôi là chao, cái áo mới của cậu đẹp quá!
- Cg. ối trời ôi. Thán từ dùng để tỏ sự đau đớn, sự thất vọng.